Số vú hữu dụng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bú sữa, tăng trưởng và độ đồng đều của đàn con. Bà con nên kiểm tra thế nào?

Số con sơ sinh thường là chỉ tiêu được bà con quan tâm đầu tiên khi đánh giá một lứa đẻ. Tuy nhiên, nái đẻ nhiều chưa chắc đã nuôi được toàn bộ đàn con nếu số vú hữu dụng không đáp ứng đủ.
Sau khi sinh, heo con cần tiếp cận vú sớm để bú sữa đầu, sau đó hình thành vị trí bú tương đối ổn định. Khi số con vượt quá khả năng nuôi của nái, những con nhỏ hoặc chậm hơn thường phải cạnh tranh nhiều, khó giữ được vị trí bú và dễ bị tụt lại.
Vì vậy, khi đánh giá nái sinh sản, bà con cần quan tâm đồng thời:
Tổng số vú quan sát được.
Số vú thực sự hoạt động.
Vị trí và khoảng cách giữa các vú.
Kích thước núm vú.
Khả năng tiếp cận của heo con.
Lượng sữa và khả năng nuôi con của nái.
Số con sơ sinh còn sống trong từng lứa.
Một con nái có nhiều vú nhưng một số vú bị khuất, quá nhỏ hoặc không tiết sữa thì khả năng nuôi con thực tế vẫn bị hạn chế. Do đó, chỉ đếm tổng số vú là chưa đủ.
Vú hữu dụng là những vú có cấu tạo bình thường, tiết sữa và nằm ở vị trí heo con có thể tiếp cận để bú. Đây mới là chỉ tiêu phản ánh đúng khả năng nuôi con của nái.
Một vú được xem là hữu dụng khi đáp ứng các đặc điểm cơ bản:
Núm vú phát triển rõ và hướng ra ngoài.
Không bị tụt sâu hoặc lõm vào trong.
Có khoảng cách phù hợp với các vú bên cạnh.
Không nằm quá sát chân hoặc khuất dưới cơ thể.
Heo con có thể ngậm và duy trì vị trí bú.
Tuyến vú hoạt động và có sữa.
Hai hàng vú phân bố tương đối đều.
Ngược lại, một số vú vẫn được nhìn thấy nhưng không nên tính vào khả năng nuôi con nếu núm quá nhỏ, bị tụt, tổn thương hoặc không tiết sữa. Việc ghi nhận sai khiến nhân viên xếp số con theo mẹ nhiều hơn khả năng thực tế của nái.
PIC khuyến nghị đếm số vú hữu dụng và ghi vào thẻ nái để tránh bố trí số heo con vượt quá số vú mà con mẹ có thể nuôi.

Không có một con số duy nhất áp dụng cho mọi giống và mọi đàn. Tuy nhiên, nái hậu bị thường được lựa chọn với ít nhất 12 - 14 vú hữu dụng, phân bố tương đối đều ở hai bên.
Với những dòng nái có khả năng sinh nhiều con, tiêu chuẩn 14 vú hữu dụng trở lên ngày càng được chú trọng. Một số chương trình giống ưu tiên hậu bị có 14 - 16 vú nhằm tăng khả năng tự nuôi đàn con đông.
Bà con có thể tham khảo:
Dưới 12 vú hữu dụng: Khả năng nuôi đàn đông bị hạn chế, thường phải chuyển ghép nhiều con.
Từ 12 - 13 vú hữu dụng: Có thể đáp ứng những lứa ở mức trung bình nhưng cần theo dõi khi số con sơ sinh cao.
Từ 14 - 16 vú hữu dụng: Tạo điều kiện bố trí nhiều heo con theo mẹ hơn, nếu nái có đủ sữa và khả năng nuôi con tốt.
Trên 16 vú hữu dụng: Là lợi thế, nhưng vẫn phải kiểm tra chất lượng, vị trí và hoạt động của từng vú.
Số vú cao không tự động bảo đảm đàn con sẽ lớn nhanh. Khả năng tiết sữa, sức ăn của nái, thể trạng, số con theo mẹ và cách chăm sóc những ngày đầu vẫn có ảnh hưởng rất lớn.
Trong thực tế, một số nái có thể nuôi nhiều hơn số vú hữu dụng nếu khả năng tiết sữa tốt và đàn con khỏe. Nghiên cứu được DanBred công bố cho thấy nái có 14 vú hữu dụng vẫn có thể nuôi đàn 15 con trong điều kiện quản lý, giám sát phù hợp. Tuy nhiên, đây không nên được xem là nguyên tắc áp dụng cứng cho mọi nái.
Số lượng và chất lượng vú tác động đến đàn con ngay từ những giờ đầu sau sinh cho đến thời điểm cai sữa.
Sữa đầu là nguồn dinh dưỡng quan trọng trong những giờ đầu tiên. Khi đàn quá đông so với số vú hữu dụng, heo con phải cạnh tranh nhiều hơn để tìm được vị trí bú.
Những con to, khỏe thường chiếm vú trước. Trong khi đó, heo nhỏ, yếu hoặc sinh muộn có thể mất nhiều thời gian hơn mới tiếp cận được bầu vú.
Nếu số con được phân bổ phù hợp, mỗi con sẽ có cơ hội bú thuận lợi hơn. AHDB khuyến nghị cân đối số heo con với số vú hoạt động để đàn con dễ tiếp cận sữa đầu sau khi sinh.
Bà con cần đặc biệt quan sát:
Heo con có chủ động tìm vú không.
Con nào liên tục bò quanh nhưng chưa bú.
Con nhỏ có bị đẩy khỏi hàng vú không.
Bụng heo con có căng sau khi bú không.
Đàn có nằm yên sau cữ bú hay vẫn kêu, đi lại nhiều.
Có vú nào không được heo con sử dụng không.
Không nên chỉ nhìn cả đàn từ xa rồi kết luận heo con đã bú đủ. Một vài con có thể vẫn thiếu sữa dù phần lớn đàn đã nằm yên.

Heo con thường hình thành vị trí bú riêng trong những ngày đầu. Khi đã quen với một vú nhất định, con vật có xu hướng quay lại vị trí đó trong các cữ bú tiếp theo.
Nếu số vú hữu dụng ít hơn số con:
Một số con không có vị trí cố định.
Cạnh tranh giữa các con tăng lên.
Heo nhỏ dễ bị đẩy khỏi hàng vú.
Cữ bú có thể bị gián đoạn.
Đàn khó giữ được sự ổn định.
Nhân viên phải can thiệp nhiều hơn.
Việc chuyển heo con qua lại nhiều lần giữa các nái cũng có thể làm xáo trộn vị trí bú. Vì vậy, nếu cần ghép đàn, bà con nên thực hiện sớm, có kế hoạch và hạn chế di chuyển một con nhiều lần.
Khi mỗi heo con có vị trí bú phù hợp, khả năng nhận sữa giữa các con sẽ ổn định hơn. Ngược lại, những con thường xuyên mất vị trí hoặc phải tranh bú dễ tăng trọng chậm.
Biểu hiện dễ nhận thấy gồm:
Đàn con chênh lệch kích thước rõ.
Một số con bụng lép sau cữ bú.
Heo nhỏ liên tục tìm vú.
Trọng lượng cai sữa giữa các con không đồng đều.
Tăng số con phải chăm sóc riêng.
Phải bổ sung sữa ngoài nhiều hơn dự kiến.
Số vú hữu dụng không phải yếu tố duy nhất quyết định khối lượng cai sữa, nhưng đây là nền tảng giúp heo con tiếp cận nguồn sữa tự nhiên thuận lợi hơn.
Nghiên cứu do AHDB công bố cho thấy những heo con không có vị trí vú cố định sử dụng sữa bổ sung thường xuyên hơn. Điều này cho thấy khả năng tiếp cận vú vẫn đóng vai trò quan trọng ngay cả khi trang trại có hệ thống hỗ trợ.
Nái có đủ vú hữu dụng giúp trang trại giảm nhu cầu chuyển ghép, dùng nái nuôi hộ hoặc bổ sung sữa bên ngoài.
Khi số con vượt quá khả năng nuôi, nhân viên phải thực hiện thêm nhiều công việc:
Đếm và phân loại heo con.
Tìm nái phù hợp để nhận con ghép.
Theo dõi đàn sau khi chuyển.
Hỗ trợ những con nhỏ bú.
Chia lượt bú đối với đàn đông.
Chuẩn bị và vệ sinh dụng cụ cho sữa bổ sung.
Theo dõi mức hao hụt thể trạng của nái.
PIC cho biết số vú hữu dụng phù hợp giúp giảm nhu cầu sử dụng nái nuôi hộ và lượng công lao động dành cho việc chuyển, quản lý heo con.

Việc kiểm tra nên bắt đầu từ giai đoạn lựa chọn hậu bị, không nên chờ đến lúc nái sắp đẻ mới phát hiện số vú không đạt.
Bà con nên đưa heo đến khu vực đủ ánh sáng, cho đứng trên nền bằng phẳng và kiểm tra lần lượt từng bên hàng vú.
Số lượng: Đếm riêng bên trái và bên phải, sau đó ghi tổng số vú hữu dụng.
Sự cân đối: Hai hàng vú nên phân bố tương đối đều, không chênh lệch quá lớn.
Khoảng cách: Các vú không nằm quá sát nhau để heo con có đủ không gian bú.
Kích thước: Núm vú phải phát triển rõ, không quá nhỏ hoặc quá to.
Hướng núm vú: Nên hướng ra ngoài hoặc xuống dưới để heo con dễ tiếp cận.
Vị trí: Loại những vú quá gần chân, nằm khuất hoặc khó quan sát.
Cấu tạo: Không chọn hậu bị có nhiều núm vú tụt, vú lép hoặc không phát triển.
Ngoài số vú, hậu bị còn cần đạt yêu cầu về lưng, chân móng, âm hộ, thể trạng và nguồn gốc. Không nên chọn chỉ vì có nhiều vú nhưng những đặc điểm sinh sản khác chưa phù hợp.
Sau khi kiểm tra, số vú hữu dụng cần được ghi vào thẻ cá thể hoặc phần mềm quản lý. Có thể ghi theo từng bên, chẳng hạn:
Bên trái: 8 vú hữu dụng.
Bên phải: 8 vú hữu dụng.
Tổng: 16 vú hữu dụng.
Ghi chú: vú số 7 bên phải nhỏ, cần kiểm tra lại.
Việc đánh dấu cụ thể giúp nhân viên không phải đếm lại từ đầu và tránh xếp nhầm số con khi nái đẻ.
Số vú đã ghi ở giai đoạn hậu bị có thể không hoàn toàn giống khả năng hoạt động khi nái đẻ. Vì vậy, cần kiểm tra lại vào cuối thai kỳ và sau sinh.
Bà con cần kiểm tra:
Bầu vú có phát triển đều không.
Có vú nào nhỏ hơn rõ so với các vú còn lại không.
Núm vú có bị khuất dưới bụng không.
Vú phía sau có nằm quá sát chân không.
Nái từng nuôi được bao nhiêu con ở lứa trước.
Vú nào đã ghi nhận hoạt động kém trong lần nuôi trước.
Thông tin này giúp trang trại dự kiến số con mà nái có thể trực tiếp nuôi.
Khi nái đã đẻ xong, cần quan sát hoạt động bú thực tế thay vì chỉ dựa vào số vú đã đếm.
Bà con nên:
Xác nhận từng vú có sữa.
Kiểm tra heo con có tiếp cận được không.
Đánh dấu những vú không hoạt động.
So sánh số con với số vú hữu dụng.
Theo dõi cữ bú trong những giờ đầu.
Ghi lại khả năng nuôi con để sử dụng cho lứa sau.
Nếu một vú có hình thức bình thường nhưng không tiết sữa hoặc heo con không thể bú, vú đó không nên được tính vào khả năng nuôi thực tế.
.png)
Khi đàn con đông hơn khả năng nuôi của nái, bà con cần can thiệp sớm nhưng không nên chuyển ghép vội vàng khi heo con chưa bú đủ sữa đầu.
Một số hướng xử lý gồm:
Hỗ trợ bú luân phiên: Tạm tách nhóm heo lớn trong thời gian ngắn để heo nhỏ có cơ hội tiếp cận vú.
Ghép sang nái khác: Chọn nái đẻ gần thời điểm, có vú trống và khả năng nuôi con phù hợp.
Sử dụng nái nuôi hộ: Áp dụng khi nhiều lứa cùng vượt quá khả năng nuôi của nái mẹ.
Bổ sung nguồn sữa: Cân nhắc khi không đủ nái nhận con và trang trại có điều kiện quản lý.
Theo dõi riêng heo nhỏ: Hỗ trợ tìm vú, giữ ấm và kiểm tra bụng sau cữ bú.
Khi chuyển ghép, cần ưu tiên để heo con bú sữa đầu từ mẹ trước. AHDB khuyến nghị thực hiện ghép trong 24 giờ đầu, hạn chế chuyển một con nhiều lần và cân đối số con với số vú hoạt động của nái nhận.
Bà con cần phân biệt rõ tổng số vú và số vú hữu dụng. Nái có 16 vú nhưng chỉ 13 vú hoạt động không nên được bố trí đàn 16 con chỉ dựa vào ngoại hình.
Số con theo mẹ còn phải phù hợp với lượng sữa, thể trạng, lứa đẻ và khả năng nuôi con của từng nái. Một số con có thể nuôi nhiều hơn số vú hữu dụng, nhưng cần được giám sát chặt, nhất là trong 4 - 6 ngày đầu.
Kiểm tra và ghi chép từ giai đoạn hậu bị sẽ giúp trang trại chủ động hơn khi ghép đàn. Mục tiêu không phải chỉ chọn nái có thật nhiều vú, mà là chọn được con có hàng vú đều, nhiều vú hoạt động và đủ khả năng nuôi đàn con phát triển đồng đều.