Chuyển thức ăn đúng cách giúp heo duy trì sức ăn và tăng trọng. Bà con cần đổi cám vào thời điểm nào, thực hiện ra sao?

Nhu cầu dinh dưỡng của heo thay đổi theo độ tuổi, khối lượng và mục tiêu chăn nuôi. Heo con mới cai sữa cần khẩu phần dễ tiêu hóa, trong khi heo ở giai đoạn sinh trưởng và về đích cần lượng năng lượng, protein, axit amin, khoáng chất khác nhau.
Vì vậy, một đàn heo thường trải qua nhiều lần đổi thức ăn:
Từ sữa mẹ sang cám tập ăn.
Từ cám tập ăn sang cám sau cai sữa.
Từ cám heo con sang cám heo choai.
Từ cám heo choai sang cám heo thịt.
Từ cám của nhà cung cấp cũ sang sản phẩm mới.
Từ thức ăn tự phối trộn sang thức ăn hoàn chỉnh.
Điều chỉnh khẩu phần theo khối lượng hoặc mục tiêu xuất bán.
Chuyển thức ăn đúng thời điểm giúp đáp ứng nhu cầu của đàn mà không sử dụng loại cám có giá thành cao lâu hơn cần thiết. Ngược lại, đổi quá sớm hoặc quá nhanh có thể khiến heo giảm sức ăn, tăng trọng chậm và làm đàn thiếu đồng đều.
AHDB khuyến nghị áp dụng chương trình cho ăn theo giai đoạn, trong đó các loại khẩu phần được chuyển dần hằng ngày từ cai sữa đến khi xuất bán.
Mỗi loại thức ăn có thể khác nhau về nguyên liệu, hàm lượng dinh dưỡng, mùi vị, kích thước hạt và độ cứng. Khi chuyển sang loại mới, heo cần thời gian để nhận biết và thích nghi.
Nếu thay toàn bộ trong một lần, đàn có thể phản ứng theo nhiều cách:
Heo ngửi cám nhưng không ăn ngay.
Lượng thức ăn thu nhận giảm.
Một số con chọn ăn, một số con bỏ máng.
Phân thay đổi về màu sắc hoặc độ đặc.
Mức tăng trọng bị gián đoạn.
Độ đồng đều trong đàn giảm.
Lượng cám rơi vãi và tồn trong máng tăng.
Những con lớn, sức ăn tốt có thể thích nghi nhanh hơn. Trong khi đó, heo nhỏ, mới cai sữa hoặc đang tăng trưởng chậm thường cần nhiều thời gian hơn để làm quen.
Việc đổi cám đột ngột còn khiến người nuôi khó xác định nguyên nhân nếu đàn giảm ăn. Bà con sẽ không biết vấn đề đến từ loại thức ăn mới, thiết bị cho ăn, nguồn nước hay sự thay đổi trong môi trường chuồng.

Không nên chỉ căn cứ vào số ngày nuôi. Thời điểm chuyển cám cần được xác định bằng nhiều yếu tố, trong đó khối lượng và khả năng ăn của đàn là hai căn cứ quan trọng.
Bà con nên xem xét:
Khối lượng trung bình của đàn.
Mức tiêu thụ cám mỗi ngày.
Độ tuổi và giai đoạn phát triển.
Hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Thể trạng và độ đồng đều.
Loại cám heo đang ăn.
Mục tiêu nuôi giống hay nuôi thịt.
Thời điểm dự kiến xuất bán.
Heo cùng tuổi nhưng chênh lệch khối lượng lớn chưa chắc phù hợp để chuyển cám đồng loạt. Nếu nhóm nhỏ chưa đạt yêu cầu, trang trại có thể cân nhắc quản lý riêng hoặc kéo dài loại thức ăn hiện tại trong thời gian phù hợp.
Đối với heo sinh trưởng và heo thịt, nhu cầu axit amin thường giảm dần theo tuổi trong khi lượng thức ăn thu nhận tăng lên. Vì vậy, chia khẩu phần theo các giai đoạn khối lượng giúp đáp ứng đúng nhu cầu và hạn chế lãng phí dinh dưỡng.
Thời gian chuyển tiếp có thể kéo dài khoảng 4 - 7 ngày tùy độ tuổi, loại cám và mức độ khác biệt giữa hai khẩu phần. Heo càng nhỏ hoặc hai loại thức ăn càng khác nhau thì quá trình chuyển đổi càng cần thận trọng.
Nếu điều kiện máng và hệ thống cấp cám cho phép trộn, bà con có thể tham khảo cách sau:
Ngày đầu: Chủ yếu dùng cám cũ, bổ sung một phần nhỏ cám mới.
Ngày tiếp theo: Tăng dần tỷ lệ cám mới và giảm lượng cám cũ.
Giữa giai đoạn: Sử dụng hai loại với tỷ lệ tương đối cân bằng.
Cuối giai đoạn: Cám mới chiếm phần lớn khẩu phần.
Sau chuyển tiếp: Dùng hoàn toàn loại thức ăn mới.
Một lịch tham khảo trong 5 ngày:
|
Thời gian |
Cám cũ |
Cám mới |
|
Ngày 1 |
75% |
25% |
|
Ngày 2 |
60% |
40% |
|
Ngày 3 |
50% |
50% |
|
Ngày 4 |
25% |
75% |
|
Ngày 5 |
0% |
100% |
Tỷ lệ trên không phải công thức cố định cho mọi trang trại. Bà con cần điều chỉnh dựa trên phản ứng của đàn và hướng dẫn của nhà cung cấp thức ăn.
Với hệ thống không thể trộn hai loại cám, trang trại vẫn có thể chuyển theo lô nhỏ hoặc bố trí thời điểm đổi khi lượng thức ăn cũ trong silo, đường ống và máng còn ở mức phù hợp. Điều quan trọng là hạn chế để heo bị thiếu cám hoặc phải đối mặt với nhiều thay đổi cùng lúc.

Đây là lần chuyển đổi lớn nhất vì heo con thay đổi từ nguồn sữa ấm, dễ tiêu hóa sang thức ăn khô có thành phần và cấu trúc hoàn toàn khác.
Nếu heo con đã được tập ăn khi còn theo mẹ, quá trình thích nghi sẽ thuận lợi hơn. Trường hợp chưa biết ăn cám, thời gian từ cai sữa đến khi ăn đều có thể kéo dài.
Bà con nên:
Tập ăn từ khoảng 5 - 7 ngày tuổi.
Dùng lượng nhỏ và thay cám thường xuyên.
Đặt máng ở vị trí heo con dễ tiếp cận.
Duy trì loại cám quen thuộc trong thời gian đầu sau cai sữa.
Cung cấp đủ máng để nhiều con có thể ăn cùng lúc.
Giúp heo con nhận biết vị trí núm uống.
AHDB khuyến nghị tiếp tục sử dụng loại cám tập ăn quen thuộc trong ít nhất 24 - 48 giờ đầu sau cai sữa. Thức ăn phải mới, dễ nhìn thấy và thuận tiện để heo con tiếp cận.
Một số chương trình có thể duy trì cám tập ăn hoặc loại tương tự trong 5 - 7 ngày đầu, sau đó mới chuyển sang cám tiếp theo. Thời gian cụ thể cần dựa trên khối lượng cai sữa và khả năng ăn của đàn.
Hai loại thức ăn có thể khác nhau về nguồn nguyên liệu, độ thơm, kích thước hạt và mật độ dinh dưỡng. Nếu chuyển quá nhanh, những con vốn ăn ít có thể giảm ăn rõ hơn.
Trước khi đổi, cần kiểm tra:
Phần lớn heo con đã biết tìm máng.
Lượng cám tiêu thụ đang tăng.
Nguồn nước hoạt động ổn định.
Máng không bị tắc hoặc phân phối không đều.
Heo nhỏ có thể tiếp cận thức ăn.
Loại cám mới phù hợp với khối lượng thực tế.
AHDB cho biết chương trình thức ăn cho heo sau cai sữa thường được chia thành hai hoặc ba giai đoạn, với khẩu phần giảm dần độ phức tạp để chuyển tiếp thuận lợi sang cám sinh trưởng.
Không nên thấy một số con lớn đã ăn tốt rồi chuyển toàn đàn sang cám mới. Bà con cần đánh giá cả nhóm, đặc biệt là những con nhỏ ở cuối đàn.

Ở giai đoạn này, hệ tiêu hóa đã phát triển hơn và lượng ăn tăng nhanh. Việc chuyển cám thường thuận lợi hơn so với lúc cai sữa, nhưng vẫn cần thực hiện từ từ.
Bà con nên căn cứ vào:
Khối lượng trung bình.
Mức tăng trọng.
Mức tiêu thụ thức ăn.
Hướng dẫn theo từng sản phẩm.
Tỷ lệ heo đạt mức chuyển cám.
Độ đồng đều trong ô nuôi.
Nếu đàn chênh lệch lớn, nhóm nhẹ cân có thể chưa phù hợp với khẩu phần dành cho heo có trọng lượng cao hơn. Khi đó, cần cân nhắc chia nhóm hoặc xây dựng thời gian chuyển tiếp riêng.
Ở giai đoạn cuối, mục tiêu là duy trì tăng trọng, kiểm soát tiêu tốn thức ăn và đạt khối lượng xuất bán phù hợp.
Chuyển quá sớm có thể khiến những con chưa đạt khối lượng cần thiết không nhận đủ tỷ lệ dinh dưỡng cho tăng nạc. Ngược lại, giữ cám giai đoạn trước quá lâu có thể làm tăng chi phí mà không mang lại hiệu quả tương ứng.
Bà con cần theo dõi:
Khối lượng bình quân của đàn.
Mức tăng trọng theo tuần.
Lượng cám sử dụng.
Hệ số chuyển đổi thức ăn.
Thời gian dự kiến xuất bán.
Tỷ lệ con quá nhỏ hoặc quá lớn.
Yêu cầu về khối lượng và chất lượng thân thịt.
Cân mẫu định kỳ giúp xác định thời điểm chuyển cám chính xác hơn so với chỉ ước lượng bằng mắt.

Trong thời gian chuyển tiếp, trang trại nên hạn chế thay đổi quá nhiều yếu tố cùng lúc. Nếu vừa đổi cám, vừa chuyển chuồng và ghép đàn, heo sẽ phải thích nghi với nhiều điều kiện mới, khiến sức ăn dễ bị ảnh hưởng.
Nước uống liên quan trực tiếp đến lượng thức ăn thu nhận. Heo thiếu nước sẽ giảm ăn dù chất lượng cám không thay đổi.
Trước khi chuyển cám, bà con cần kiểm tra:
Núm uống có hoạt động không.
Lưu lượng nước có phù hợp không.
Chiều cao núm uống có vừa tầm không.
Nước có mùi hoặc cặn bất thường không.
Số điểm uống có đáp ứng số lượng heo không.
Heo nhỏ có bị con lớn cản trở không.
Nếu đàn giảm ăn sau khi đổi cám, nguồn nước nên là một trong những yếu tố đầu tiên được rà soát.
Máng phải được điều chỉnh để thức ăn luôn có sẵn nhưng không tràn ra ngoài.
Cần chú ý:
Không để máng hết cám trong thời gian dài.
Không đổ đầy khiến cám bị tồn lâu.
Điều chỉnh khe cám theo kích thước hạt.
Vệ sinh phần thức ăn ẩm hoặc vón cục.
Kiểm tra cám xuống đều ở tất cả vị trí.
Bảo đảm đủ chỗ ăn cho đàn.
Nếu cám mới có kích thước hoặc độ chảy khác cám cũ, thiết bị phân phối có thể cần điều chỉnh lại.
Với hệ thống cho ăn theo bữa, nên duy trì giờ cấp thức ăn tương đối ổn định. Thay đổi loại cám và giờ ăn cùng lúc có thể khiến heo khó hình thành thói quen.
Bà con cần bảo đảm khẩu phần mới được cung cấp vào thời điểm đàn thường chủ động tìm đến máng.
Nhiệt độ và sự thông thoáng ảnh hưởng đến lượng ăn. Khi trời nóng, heo thường ăn ít hơn; nếu đúng lúc đó trang trại đổi cám, mức giảm ăn có thể bị hiểu nhầm hoàn toàn do thức ăn mới.
Vì vậy, mọi đánh giá cần đặt trong điều kiện thực tế của chuồng nuôi.

Trong 3 - 7 ngày đầu, bà con nên theo dõi đàn ít nhất hai lần mỗi ngày. Không nên chỉ đợi đến cuối tuần mới kiểm tra lượng cám.
Những chỉ tiêu cần quan sát gồm:
Thời gian heo bắt đầu ăn cám mới.
Lượng thức ăn tiêu thụ mỗi ngày.
Số con không tiếp cận máng.
Mức độ tranh ăn.
Lượng cám thừa và rơi vãi.
Màu sắc, độ đặc của phân.
Mức độ đồng đều của đàn.
Khối lượng và tăng trọng.
Lượng nước sử dụng.
Hoạt động của máng và hệ thống cấp cám.
Nếu lượng ăn giảm nhẹ trong ngày đầu nhưng nhanh chóng phục hồi, đàn có thể đang thích nghi. Trường hợp sức ăn tiếp tục giảm, nhiều heo đứng quanh máng nhưng không ăn hoặc cám tồn nhiều, bà con cần kiểm tra ngay.
Không nên vội tăng lượng cám mới hoặc bổ sung nhiều loại sản phẩm cùng lúc. Trước tiên, cần xác định nguyên nhân.
Bà con nên thực hiện theo thứ tự:
Kiểm tra nước uống: Bảo đảm nước có sẵn và núm uống hoạt động.
Kiểm tra máng: Xem cám có xuống đều, bị tắc hay vón không.
Quan sát thức ăn: Kiểm tra mùi, màu sắc, độ ẩm và kích thước hạt.
So sánh với cám cũ: Xác định mức khác biệt về dạng viên, bột và độ thơm.
Xem lại tỷ lệ chuyển: Có thể giảm tốc độ thay cám nếu đàn chưa thích nghi.
Kiểm tra môi trường: Đánh giá nhiệt độ, độ thông thoáng và mật độ.
Theo dõi theo nhóm: Xác định toàn đàn giảm ăn hay chỉ nhóm heo nhỏ.
Nếu cám không có dấu hiệu bất thường nhưng đàn chưa thích nghi, có thể kéo dài giai đoạn phối trộn. Mọi điều chỉnh cần thực hiện từng bước để biết biện pháp nào mang lại thay đổi.

Đổi toàn bộ chỉ trong một bữa: Heo chưa quen mùi và vị nên dễ giảm ăn.
Chuyển theo ngày tuổi mà không cân đàn: Heo cùng tuổi có thể chênh lệch khối lượng đáng kể.
Để cám cũ và cám mới phân tầng: Trộn không đều khiến mỗi con nhận khẩu phần khác nhau.
Không điều chỉnh máng: Kích thước hạt thay đổi có thể làm cám xuống quá nhanh hoặc bị tắc.
Đổi cám khi vừa chuyển chuồng: Nhiều thay đổi xảy ra cùng lúc khiến heo khó thích nghi.
Không kiểm tra nước: Khi đàn giảm ăn, người nuôi chỉ tập trung vào cám mà bỏ qua hệ thống cấp nước.
Dùng hết cám cũ rồi mới mua cám mới: Trang trại không còn thức ăn để phối trộn trong giai đoạn chuyển tiếp.
Trộn nhiều ngày một lần: Thức ăn dễ mất độ mới, đặc biệt trong điều kiện nóng ẩm.
Thấy heo giảm ăn rồi đổi sang loại khác ngay: Thay đổi liên tục khiến đàn càng khó thích nghi và không xác định được nguyên nhân.
Mỗi đợt đổi thức ăn nên được ghi lại để trang trại biết loại cám và phương pháp nào phù hợp nhất.
Thông tin cần theo dõi gồm:
Ngày bắt đầu và kết thúc chuyển tiếp.
Khối lượng trung bình lúc đổi cám.
Tên loại thức ăn cũ và mới.
Tỷ lệ phối trộn từng ngày.
Lượng cám tiêu thụ.
Lượng nước sử dụng.
Số con giảm ăn.
Sự thay đổi của phân.
Khối lượng sau chuyển cám.
Lượng thức ăn rơi vãi.
Dữ liệu này giúp trang trại điều chỉnh lịch đổi cám cho lứa sau, đồng thời tránh lặp lại những giai đoạn đàn từng giảm ăn.

Không có một lịch đổi cám cố định phù hợp với mọi đàn. Bà con cần căn cứ vào khối lượng, độ tuổi, loại thức ăn, độ đồng đều và phản ứng thực tế của heo.
Nguyên tắc quan trọng là chuyển từ từ, giữ nước uống ổn định, theo dõi sức ăn và hạn chế nhiều thay đổi xảy ra cùng lúc. Cần chuẩn bị cám mới trước khi cám cũ hết để luôn có đủ lượng thức ăn cho giai đoạn chuyển tiếp.
Đổi cám đúng cách không chỉ giúp đàn duy trì tăng trọng mà còn giúp người nuôi đánh giá chính xác hiệu quả của khẩu phần mới, tránh nhầm lẫn giữa vấn đề dinh dưỡng và những yếu tố quản lý khác.